Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 艺人

艺人

yì rén

HSK 6

Nghĩa

  • nghệ sĩ
  • người biểu diễn

Định nghĩa

艺人是指从事文艺表演或娱乐行业的人,包括演员、歌手、舞蹈家、笑星等。

艺人 là người hoạt động trong lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật hoặc giải trí, bao gồm diễn viên, ca sĩ, vũ công, nghệ sĩ hài, v.v.

Cách dùng

“艺人”在现代汉语中多指娱乐行业的从业者,常出现在媒体报道、粉丝讨论等语境中。有时也泛指有才艺的人,但更常用于娱乐圈。

“艺人” trong tiếng Trung hiện đại thường chỉ những người làm trong ngành giải trí, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như báo chí, thảo luận của người hâm mộ. Đôi khi cũng dùng để chỉ người có tài năng nghệ thuật nói chung, nhưng phổ biến nhất vẫn là trong giới giải trí.

Ví dụ

  • 1 这位艺人出道十年了,一直很受欢迎。 (Nghệ sĩ này ra mắt đã mười năm, luôn được yêu thích.)
  • 2 很多艺人积极参与公益活动,帮助需要帮助的人。 (Nhiều nghệ sĩ tích cực tham gia hoạt động từ thiện, giúp đỡ những người cần giúp đỡ.)
  • 3 她是一名著名的艺人,经常在电视上演出。 (Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng, thường xuyên biểu diễn trên truyền hình.)
  • 4 艺人的生活看起来光鲜亮丽,但也有很大的压力。 (Cuộc sống của nghệ sĩ nhìn hào nhoáng, nhưng cũng có áp lực rất lớn.)
  • 5 这家经纪公司签约了很多有潜力的年轻艺人。 (Công ty quản lý này đã ký hợp đồng với nhiều nghệ sĩ trẻ tiềm năng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome