Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 艺术

艺术

yì shù

HSK 4

Nghĩa

  • nghệ thuật

Định nghĩa

艺术是指用形象来反映现实但比现实更有典型性的社会意识形态,包括文学、绘画、雕塑、音乐、舞蹈、戏剧、电影等。

Nghệ thuật là hình thái ý thức xã hội phản ánh hiện thực bằng hình tượng nhưng điển hình hơn hiện thực, bao gồm văn học, hội họa, điêu khắc, âm nhạc, múa, kịch, điện ảnh, v.v.

Cách dùng

“艺术”作为名词,指各种艺术形式或艺术作品;也可作形容词,表示富有创造性的、美感的。常用于谈论创作、欣赏、教育等方面。

“艺术” là danh từ, chỉ các loại hình nghệ thuật hoặc tác phẩm nghệ thuật; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị tính sáng tạo, tính thẩm mỹ. Thường dùng khi nói về sáng tác, thưởng thức, giáo dục, v.v.

Ví dụ

  • 1 艺术是生活的镜子。 (Nghệ thuật là tấm gương của cuộc sống.)
  • 2 她从小就表现出对艺术的浓厚兴趣。 (Cô ấy từ nhỏ đã bộc lộ niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật.)
  • 3 这幅画很有艺术价值。 (Bức tranh này có giá trị nghệ thuật cao.)
  • 4 他把烹饪看作一门艺术。 (Anh ấy coi nấu ăn là một nghệ thuật.)
  • 5 现代艺术常常让人难以理解。 (Nghệ thuật hiện đại thường khiến người ta khó hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome