Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 节俭

节俭

jié jiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiết kiệm
  • cần kiệm

Định nghĩa

指生活俭省,不浪费财物。

Chỉ lối sống tiết kiệm, không lãng phí của cải, vật chất.

Cách dùng

常用来形容人的消费习惯或生活方式,也可形容用钱用物有节制、不浪费。

Thường dùng để miêu tả thói quen tiêu dùng hoặc phong cách sống của con người, cũng có thể chỉ sự chi tiêu, sử dụng đồ đạc có chừng mực, không lãng phí.

Ví dụ

  • 1 他生活很节俭,从不乱花钱。 (Anh ấy sống rất tiết kiệm, không bao giờ tiêu tiền bừa bãi.)
  • 2 节俭是一种美德。 (Tiết kiệm là một đức tính tốt.)
  • 3 我们应该养成节俭的习惯。 (Chúng ta nên hình thành thói quen tiết kiệm.)
  • 4 她衣着朴素,饮食节俭。 (Cô ấy ăn mặc giản dị, ăn uống tiết kiệm.)
  • 5 尽管家里有钱,他还是保持节俭的作风。 (Dù gia đình giàu có, anh ấy vẫn giữ phong cách tiết kiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome