节假日
jié jià rì
Nghĩa
- ngày nghỉ lễ
- ngày lễ tết
Định nghĩa
节假日指的是国家法定的节日和休息日,包括传统节日、纪念日以及周末等。
Ngày lễ và ngày nghỉ là những ngày lễ và ngày nghỉ theo quy định của nhà nước, bao gồm các ngày lễ truyền thống, ngày kỷ niệm và cuối tuần v.v.
Cách dùng
“节假日”是名词,常用于泛指所有休息的日子,包括节日和假期。在日常口语和书面语中都很常用,常和“期间”、“时候”、“安排”等搭配使用。
“节假日” là danh từ, thường dùng để chỉ chung tất cả những ngày nghỉ, bao gồm ngày lễ và kỳ nghỉ. Được sử dụng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, thường kết hợp với các từ như “期间” (trong thời gian), “时候” (khi), “安排” (sắp xếp) v.v.
Ví dụ
- 1 节假日的时候,很多人选择出去旅游。 (Vào những ngày lễ và ngày nghỉ, nhiều người chọn đi du lịch.)
- 2 请提前安排好节假日的值班表。 (Xin hãy sắp xếp trước lịch trực cho những ngày lễ và ngày nghỉ.)
- 3 节假日期间,高速公路免费通行。 (Trong thời gian ngày lễ và ngày nghỉ, đường cao tốc được miễn phí.)
- 4 我打算在节假日里好好休息一下。 (Tôi dự định nghỉ ngơi thật tốt trong những ngày lễ và ngày nghỉ.)
- 5 节假日出行要注意安全。 (Đi lại vào những ngày lễ và ngày nghỉ cần chú ý an toàn.)
- 6 这个节假日你打算怎么过? (Kỳ nghỉ lễ này bạn định làm gì?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản