Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 节奏

节奏

jié zòu

HSK 6

Nghĩa

  • nhịp điệu
  • tiết tấu

Định nghĩa

指音乐中交替出现的有规律的强弱、长短的现象;也比喻工作、生活等有规律的变化或进展。

Chỉ hiện tượng mạnh nhẹ, dài ngắn xen kẽ có quy luật trong âm nhạc; cũng ví von về sự thay đổi hoặc tiến triển có quy luật trong công việc, đời sống.

Cách dùng

既用于音乐,指节拍的强弱、快慢;也用于比喻,指日常生活、工作等活动的速度或规律性。

Dùng cho âm nhạc để chỉ sự mạnh nhẹ, nhanh chậm của nhịp; cũng dùng theo nghĩa bóng, chỉ tốc độ hoặc tính quy luật của các hoạt động như sinh hoạt, công việc hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 这首歌的节奏很快。(Bài hát này có nhịp điệu rất nhanh.)
  • 2 我们要加快工作的节奏。(Chúng ta cần tăng tốc nhịp độ công việc.)
  • 3 他的生活节奏很慢。(Nhịp sống của anh ấy rất chậm.)
  • 4 跳舞时要跟着音乐的节奏。(Khi nhảy múa phải theo nhịp điệu của âm nhạc.)
  • 5 这场比赛节奏非常紧张。(Trận đấu này có nhịp độ rất căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản