Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 节日

节日

jié rì

HSK 3

Nghĩa

  • ngày lễ
  • ngày hội

Định nghĩa

节日是指具有特殊意义和庆祝活动的日子,通常有传统或法定的纪念意义。

Lễ hội hoặc ngày lễ là những ngày có ý nghĩa đặc biệt và có các hoạt động kỷ niệm, thường mang ý nghĩa tưởng niệm truyền thống hoặc pháp định.

Cách dùng

这个词用来表示特定的日子,如传统节日、法定节日或庆祝活动的日子。常与“庆祝”、“过”、“传统”等词语搭配。

Từ này dùng để chỉ những ngày đặc biệt, như ngày lễ truyền thống, ngày lễ pháp định hoặc ngày có hoạt động ăn mừng. Thường kết hợp với các từ như "ăn mừng", "đón", "truyền thống".

Ví dụ

  • 1 春节是中国最重要的传统节日。 (Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.)
  • 2 在这个节日里,人们会互相祝福。 (Trong ngày lễ này, mọi người sẽ chúc phúc lẫn nhau.)
  • 3 国庆节是一个法定节日,全国放假。 (Quốc khánh là ngày lễ pháp định, cả nước được nghỉ.)
  • 4 我们学校为庆祝节日举行了文艺演出。 (Trường chúng tôi tổ chức biểu diễn văn nghệ để chào mừng ngày lễ.)
  • 5 每个地方都有自己的特色节日。 (Mỗi nơi đều có những ngày lễ đặc sắc riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản