Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 节气

节气

jié qi

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiết khí (trong năm)

Định nghĩa

节气指根据太阳在黄道上的位置划分的24个时段,反映季节、气候和物候的变化。

Tiết khí là 24 khoảng thời gian được phân chia dựa trên vị trí của Mặt Trời trên hoàng đạo, phản ánh sự thay đổi của mùa, khí hậu và hiện tượng tự nhiên.

Cách dùng

节气常用于农历和农业活动中,用来指导农事、养生和节日安排。每个节气有特定的日期和名称,如立春、雨水等。

Tiết khí thường được dùng trong âm lịch và hoạt động nông nghiệp, để chỉ dẫn việc canh tác, chăm sóc sức khỏe và sắp xếp lễ hội. Mỗi tiết khí có ngày và tên gọi cụ thể, như Lập Xuân, Vũ Thủy, v.v.

Ví dụ

  • 1 二十四节气是中国古代人民智慧的结晶。 (24 tiết khí là kết tinh trí tuệ của người dân Trung Quốc cổ đại.)
  • 2 立春是二十四节气中的第一个节气。 (Lập Xuân là tiết khí đầu tiên trong 24 tiết khí.)
  • 3 农民根据节气来安排播种和收割的时间。 (Nông dân căn cứ vào tiết khí để sắp xếp thời gian gieo trồng và thu hoạch.)
  • 4 节气的变化对人们的日常生活也有很大影响。 (Sự thay đổi của tiết khí cũng có ảnh hưởng lớn đến đời sống hàng ngày của con người.)
  • 5 每个节气都有相应的养生方法和饮食习俗。 (Mỗi tiết khí đều có phương pháp dưỡng sinh và tập tục ẩm thực tương ứng.)
  • 6 冬至这天,北方人有吃饺子的习惯。 (Vào ngày Đông Chí, người miền Bắc có thói quen ăn sủi cảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản