Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 节目

节目

jié mù

HSK 3

Nghĩa

  • chương trình
  • tiết mục

Định nghĩa

指文艺演出、广播电视等播出的项目或整体安排。

Chỉ các tiết mục biểu diễn văn nghệ, các chương trình phát sóng trên đài phát thanh, truyền hình, v.v.

Cách dùng

用于指代电视、广播、网络等媒体播放的内容,也可以指文艺演出中的单个节目或整体安排。常与“表演”、“播出”、“观看”等动词搭配。

Dùng để chỉ nội dung được phát sóng trên truyền hình, đài phát thanh, mạng, v.v., cũng có thể chỉ một tiết mục đơn lẻ hoặc toàn bộ chương trình trong buổi biểu diễn văn nghệ. Thường kết hợp với các động từ như 'biểu diễn', 'phát sóng', 'xem'.

Ví dụ

  • 1 今晚的电视节目很精彩。 (Chương trình truyền hình tối nay rất hấp dẫn.)
  • 2 这个综艺节目非常受欢迎。 (Chương trình giải trí này rất được yêu thích.)
  • 3 她主持了一个新的音乐节目。 (Cô ấy dẫn chương trình âm nhạc mới.)
  • 4 春节联欢晚会是中国人最爱看的节目之一。 (Gala mừng Xuân là một trong những chương trình được người Trung Quốc yêu thích nhất.)
  • 5 这个节目播出时间很晚。 (Chương trình này phát sóng rất muộn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản