Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 节约

节约

jié yuē

HSK 4

Nghĩa

  • tiết kiệm

Định nghĩa

动词,指节省、减少消耗或开支;也可作形容词,表示节俭的。

Động từ, chỉ việc tiết kiệm, giảm tiêu hao hoặc chi tiêu; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị sự tiết kiệm, dè sẻn.

Cách dùng

通常作动词使用,常搭配宾语如‘水’、‘电’、‘时间’、‘资源’等;也可作形容词修饰名词,如‘节约的人’。语气中性,常用于倡导环保或节约资源。

Thường dùng như động từ, hay đi với tân ngữ như 'nước', 'điện', 'thời gian', 'tài nguyên'...; cũng có thể dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như 'người tiết kiệm'. Sắc thái trung lập, thường dùng để cổ vũ bảo vệ môi trường hoặc tiết kiệm tài nguyên.

Ví dụ

  • 1 我们应该节约用水。 (Chúng ta nên tiết kiệm nước.)
  • 2 他生活很节约。 (Ông ấy sống rất tiết kiệm.)
  • 3 节约时间就是延长生命。 (Tiết kiệm thời gian chính là kéo dài cuộc sống.)
  • 4 我们要提倡节约,反对浪费。 (Chúng ta cần đề xướng tiết kiệm, chống lãng phí.)
  • 5 这家公司通过节约成本提高了利润。 (Công ty này đã tăng lợi nhuận bằng cách tiết kiệm chi phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản