节能
jié néng
Nghĩa
- tiết kiệm năng lượng
Định nghĩa
节约能源,指减少能源消耗,提高能源利用效率。
Tiết kiệm năng lượng, chỉ việc giảm tiêu hao năng lượng và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.
Cách dùng
常用作形容词或动词,修饰电器、建筑、行为等,表示节约能源的。也可以作动词,指采取行动节约能源。
Thường dùng như tính từ hoặc động từ, bổ nghĩa cho đồ điện, công trình, hành vi, v.v., biểu thị việc tiết kiệm năng lượng. Cũng có thể dùng như động từ, chỉ việc thực hiện hành động tiết kiệm năng lượng.
Ví dụ
- 1 这种空调很节能。 (Loại điều hòa này rất tiết kiệm năng lượng.)
- 2 我们应该节约能源,保护环境。 (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường.)
- 3 节能灯泡比普通灯泡更耐用。 (Bóng đèn tiết kiệm năng lượng bền hơn bóng đèn thường.)
- 4 政府推行了一系列节能政策。 (Chính phủ đã triển khai một loạt chính sách tiết kiệm năng lượng.)
- 5 这台冰箱设计得很节能。 (Chiếc tủ lạnh này được thiết kế rất tiết kiệm năng lượng.)
- 6 节能是每个人的责任。 (Tiết kiệm năng lượng là trách nhiệm của mỗi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.