节衣缩食
jié yī suō shí
Nghĩa
- thắt lưng buộc bụng
Định nghĩa
指省吃省穿,节约开支。形容生活节俭。
Chỉ việc tiết kiệm ăn mặc, hạn chế chi tiêu. Diễn tả cuộc sống tiết kiệm, cần kiệm.
Cách dùng
这个词语是成语,常用作谓语、宾语、状语,用来形容人在生活上非常节俭,为了某种目的而刻意减少吃穿方面的开支。
Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, để miêu tả một người rất tiết kiệm trong cuộc sống, cố tình giảm chi phí ăn mặc vì một mục đích nào đó.
Ví dụ
- 1 他为了供孩子上学,一直节衣缩食。 (Anh ấy vì cho con đi học mà luôn tiết kiệm ăn mặc.)
- 2 老两口节衣缩食了一辈子,攒下钱来帮助贫困学生。 (Ông bà già tiết kiệm ăn mặc cả đời, dành dụm tiền để giúp học sinh nghèo.)
- 3 虽然现在生活好了,她依然保持着节衣缩食的习惯。 (Dù bây giờ cuộc sống khá hơn, cô ấy vẫn giữ thói quen tiết kiệm ăn mặc.)
- 4 在那个困难的年代,人们只能节衣缩食地过日子。 (Trong thời kỳ khó khăn đó, người ta chỉ có thể sống qua ngày bằng việc tiết kiệm ăn mặc.)
- 5 节衣缩食不是吝啬,而是对资源的珍惜。 (Tiết kiệm ăn mặc không phải là keo kiệt, mà là trân trọng tài nguyên.)
- 6 我们年轻人应该学会节衣缩食,为未来做准备。 (Chúng ta những người trẻ nên học cách tiết kiệm ăn mặc, để chuẩn bị cho tương lai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản