Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 芬芳

芬芳

fēn fāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thơm ngát
  • hương thơm

Định nghĩa

指花草等的香气,也比喻美好的品德或名声。

Chỉ hương thơm của hoa cỏ, cũng ví với phẩm đức hoặc danh tiếng tốt đẹp.

Cách dùng

常用于描写花草香气,也可用于比喻人的品德或名声美好。多用于书面语或文学语言。

Thường dùng để miêu tả hương thơm của hoa cỏ, cũng có thể dùng để ví phẩm đức hoặc danh tiếng tốt đẹp của con người. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ văn học.

Ví dụ

  • 1 花园里百花盛开,芬芳四溢。 (Trong vườn trăm hoa đua nở, hương thơm tỏa khắp nơi.)
  • 2 她那芬芳的品德赢得了大家的尊敬。 (Phẩm đức cao quý của cô ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.)
  • 3 春风送来阵阵芬芳,让人心旷神怡。 (Gió xuân đưa hương thơm từng đợt, khiến lòng người sảng khoái.)
  • 4 香水散发出淡雅的芬芳。 (Nước hoa tỏa ra hương thơm thanh nhã.)
  • 5 他留下的不朽功绩,芬芳流传。 (Công lao bất hủ của ông ấy để lại, tiếng thơm lưu truyền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome