芭蕾
bā lěi
Nghĩa
- ba lê
Định nghĩa
芭蕾是一种源自欧洲的舞蹈艺术形式,以优美的动作、脚尖舞和音乐伴奏为特点。
Ba lê là một loại hình nghệ thuật khiêu vũ có nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi các động tác uyển chuyển, múa trên đầu ngón chân và đi kèm với âm nhạc.
Cách dùng
芭蕾通常用作名词,指这种舞蹈艺术或表演。也可用作修饰词,如‘芭蕾舞’、‘芭蕾演员’等。
Ba lê thường được dùng như danh từ, chỉ loại hình nghệ thuật khiêu vũ này hoặc buổi biểu diễn. Cũng có thể dùng như từ bổ nghĩa, như 'múa ba lê', 'diễn viên ba lê'.
Ví dụ
- 1 她从小学习芭蕾,梦想成为一名专业的芭蕾舞演员。 (Cô ấy học ba lê từ nhỏ, mơ ước trở thành một diễn viên múa ba lê chuyên nghiệp.)
- 2 今晚我们去看一场芭蕾演出。 (Tối nay chúng ta đi xem một buổi biểu diễn ba lê.)
- 3 芭蕾舞者需要经过多年的严格训练。 (Vũ công ba lê cần trải qua nhiều năm huấn luyện nghiêm khắc.)
- 4 《天鹅湖》是经典的芭蕾剧目。 (Hồ thiên nga là một vở ba lê kinh điển.)
- 5 他的动作像芭蕾一样优雅。 (Động tác của anh ấy duyên dáng như ba lê.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.