Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 芯片

芯片

xīn piàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chip
  • vi mạch

Định nghĩa

指集成电路芯片,是电子设备中用于运算、控制或存储的微型电子器件。

Chip vi mạch, là linh kiện điện tử siêu nhỏ dùng để tính toán, điều khiển hoặc lưu trữ trong các thiết bị điện tử.

Cách dùng

通常用于指代计算机、手机等电子设备中的中央处理器(CPU)或其他集成电路。也可以指某些特定的芯片类型,如存储芯片、通信芯片等。

Thường dùng để chỉ bộ vi xử lý trung tâm (CPU) hoặc các mạch tích hợp khác trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại. Cũng có thể chỉ các loại chip cụ thể như chip nhớ, chip truyền thông, v.v.

Ví dụ

  • 1 华为的麒麟芯片性能非常强大。 (Chip Kirin của Huawei có hiệu năng rất mạnh.)
  • 2 这台电脑使用的是最新一代的芯片。 (Chiếc máy tính này sử dụng chip thế hệ mới nhất.)
  • 3 芯片短缺导致汽车价格上涨。 (Sự thiếu hụt chip đã khiến giá ô tô tăng.)
  • 4 存储芯片的价格最近跌了很多。 (Giá chip nhớ gần đây đã giảm nhiều.)
  • 5 我们需要设计一款低功耗的芯片。 (Chúng ta cần thiết kế một loại chip tiêu thụ điện năng thấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản