Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 花

花

huā

HSK 2

Nghĩa

  • hoa
  • tiêu (tiền), tốn

Định nghĩa

“花”是一个多义字。作名词时指植物的繁殖器官,也指可供观赏的植物;作动词时表示耗费(金钱、时间等);作形容词时指颜色或种类错杂的,也可指(眼睛)模糊,还可指虚假的、迷惑人的。

“花” là một chữ đa nghĩa. Khi là danh từ chỉ cơ quan sinh sản của thực vật, cũng chỉ cây cảnh; khi là động từ biểu thị tiêu hao (tiền bạc, thời gian...); khi là tính từ chỉ màu sắc hoặc chủng loại xen lẫn, cũng có thể chỉ (mắt) mờ, hoặc chỉ sự giả dối, lừa gạt.

Cách dùng

“花”在不同语境中有不同用法:作名词时,指花朵或花草;作动词时,后面常接“钱”“时间”等宾语,表示“使用、消耗”;作形容词时,用于描述颜色错杂或视线模糊;口语中还可指“欺骗”或“花招”。

“花” trong các ngữ cảnh khác nhau có cách dùng khác nhau: khi là danh từ, chỉ hoa hoặc cây cỏ; khi là động từ, phía sau thường kèm tân ngữ như “tiền”, “thời gian” để biểu thị “sử dụng, tiêu hao”; khi là tính từ, dùng để miêu tả màu sắc xen lẫn hoặc tầm nhìn mờ; trong khẩu ngữ còn chỉ sự “lừa gạt” hoặc “mánh khóe”.

Ví dụ

  • 1 这朵花真漂亮。 (Bông hoa này thật đẹp.)
  • 2 他花了很多钱买书。 (Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền để mua sách.)
  • 3 她的衣服很花。 (Quần áo của cô ấy rất sặc sỡ.)
  • 4 我眼睛花了,看不清。 (Mắt tôi mờ rồi, không nhìn rõ.)
  • 5 别耍花招! (Đừng giở trò lừa gạt!)
  • 6 他花了两小时做作业。 (Anh ấy đã dành hai giờ để làm bài tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome