花卉
huā huì
Nghĩa
- hoa cỏ
- cây cảnh
Định nghĩa
指花草植物,也特指供观赏的花和草。
Chỉ các loài thực vật có hoa và cỏ, cũng đặc biệt chỉ hoa và cỏ dùng để ngắm cảnh.
Cách dùng
用于指称观赏植物,包括花和草本植物,常用于园艺、园林、农业等领域。
Được dùng để chỉ các loài cây trồng làm cảnh, bao gồm hoa và cây thảo, thường dùng trong lĩnh vực làm vườn, cảnh quan, nông nghiệp.
Ví dụ
- 1 春天的花卉市场非常热闹。 (Chợ hoa mùa xuân rất náo nhiệt.)
- 2 他家的院子里种了很多花卉。 (Sân nhà anh ấy trồng rất nhiều hoa và cây cảnh.)
- 3 花卉栽培是一门艺术。 (Trồng hoa cảnh là một nghệ thuật.)
- 4 这里的气候适合各种花卉的生长。 (Khí hậu ở đây thích hợp cho sự sinh trưởng của nhiều loại hoa và cây cảnh.)
- 5 她喜欢用花卉来装饰房间。 (Cô ấy thích dùng hoa tươi để trang trí phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản