Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 花样

花样

huā yàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiểu, mẫu mã
  • trò, chiêu trò

Định nghĩa

指事物的种类、式样;也指花招或骗人的手段。

Chỉ loại kiểu, hình thức của sự vật; cũng chỉ mánh khóe hoặc thủ đoạn lừa người.

Cách dùng

作名词用。可以指事物的种类、式样,也可以指欺骗人的手段或诡计。常与“多”、“玩”、“耍”等搭配使用。

Dùng như danh từ. Có thể chỉ loại kiểu, hình thức của sự vật, cũng có thể chỉ thủ đoạn lừa người hoặc mưu kế. Thường kết hợp với “nhiều”, “chơi”, “giở”.

Ví dụ

  • 1 这种花样的衣服很受欢迎。(Kiểu cách quần áo này rất được ưa chuộng.)
  • 2 他这个人就喜欢玩花样,不踏实。(Anh ta thích chơi trò mánh khóe, không chịu làm ăn tử tế.)
  • 3 这家餐厅的菜花样很多,每次来都有新菜式。(Nhà hàng này có nhiều kiểu món ăn, lần nào đến cũng có món mới.)
  • 4 你别给我耍花样,老老实实交代!(Anh đừng giở trò với tôi, khai thật đi!)
  • 5 花样滑冰是一项很优雅的运动。(Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao rất duyên dáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản