花瓣
huā bàn
Nghĩa
- cánh hoa
Định nghĩa
花的花瓣,是花冠的组成部分,通常颜色鲜艳,形状各异。
Cánh hoa, là bộ phận của tràng hoa, thường có màu sắc rực rỡ, hình dạng khác nhau.
Cách dùng
“花瓣”通常用于描述花朵的单个叶片,常见于文学描写、日常对话或植物学相关语境中。
“花瓣” thường dùng để miêu tả từng cánh của bông hoa, xuất hiện trong văn học miêu tả, hội thoại hằng ngày hoặc ngữ cảnh liên quan đến thực vật học.
Ví dụ
- 1 花瓣飘落在地上。 (Cánh hoa rơi xuống đất.)
- 2 这朵花的花瓣很柔软。 (Cánh hoa của bông hoa này rất mềm mại.)
- 3 她轻轻拾起一片花瓣。 (Cô ấy nhẹ nhàng nhặt một cánh hoa.)
- 4 春雨打落了树上的花瓣。 (Mưa xuân làm rụng cánh hoa trên cây.)
- 5 花瓣上还挂着露珠。 (Trên cánh hoa vẫn còn đọng những giọt sương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản