Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 花生

花生

huā shēng

HSK 6

Nghĩa

  • đậu phộng
  • lạc

Định nghĩa

花生是一种豆科植物,其种子可食用,常称为花生米。

Đậu phộng (lạc) là một loại cây họ Đậu, hạt của nó có thể ăn được, thường gọi là hạt đậu phộng.

Cách dùng

花生”是名词,指植物本身或其种子,常用于烹饪、零食、榨油等场景。

花生” là danh từ, chỉ cây lạc hoặc hạt lạc, thường dùng trong nấu ăn, đồ ăn vặt, ép dầu, v.v.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃花生。 (Tôi thích ăn đậu phộng.)
  • 2 这个菜里放了一些花生。 (Món này có bỏ một ít đậu phộng.)
  • 3 花生可以榨油。 (Đậu phộng có thể ép dầu.)
  • 4 他种了很多花生。 (Anh ấy trồng nhiều đậu phộng.)
  • 5 花生是中国的常见零食。 (Đậu phộng là món ăn vặt phổ biến ở Trung Quốc.)
  • 6 花生酱很好吃。 (Bơ đậu phộng rất ngon.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản