Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 花纹

花纹

huā wén

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoa văn

Định nghĩa

指物体表面上的装饰性图案或纹路。

Hoa văn, họa tiết trang trí hoặc đường vân trên bề mặt vật thể.

Cách dùng

常用于描述纺织品、陶瓷、建筑、皮肤等表面的图案,也可以指指纹等。

Thường dùng để mô tả hoa văn trên vải, gốm sứ, kiến trúc, da, v.v. Cũng có thể chỉ vân tay.

Ví dụ

  • 1 这块布料的花纹很漂亮。 (Hoa văn trên tấm vải này rất đẹp.)
  • 2 中国传统的瓷器上常有蓝色的花纹。 (Đồ gốm sứ truyền thống Trung Quốc thường có hoa văn màu xanh.)
  • 3 她的裙子上有各种花纹。 (Váy của cô ấy có nhiều loại hoa văn.)
  • 4 这条蛇的花纹很特别。 (Hoa văn của con rắn này rất đặc biệt.)
  • 5 警察通过指纹的花纹来识别身份。 (Cảnh sát dùng vân tay để nhận dạng danh tính.)
  • 6 这种花纹是手工绘制上去的。 (Hoa văn này được vẽ bằng tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome