花蕾
huā lěi
Nghĩa
- nụ hoa
Định nghĩa
花蕾是植物花卉尚未开放前的花苞,由花芽发育而来,外层有萼片包裹。
Nụ hoa là búp hoa của thực vật trước khi nở, phát triển từ chồi hoa, bên ngoài được bao bọc bởi lá đài.
Cách dùng
用于指代植物未绽放的花苞部分,常见于描述植物生长、园艺、文学比喻等场景。
Dùng để chỉ phần hoa chưa nở của thực vật, thường xuất hiện trong miêu tả sự phát triển của cây, làm vườn, so sánh văn học, v.v.
Ví dụ
- 1 春天到了,树枝上长满了花蕾。 (Mùa xuân đến, trên cành cây mọc đầy những nụ hoa.)
- 2 这些花蕾很快就会开放。 (Những nụ hoa này sẽ sớm nở.)
- 3 园丁小心翼翼地照料着每一朵花蕾。 (Người làm vườn cẩn thận chăm sóc từng nụ hoa.)
- 4 她像一朵含苞待放的花蕾,充满青春的气息。 (Cô ấy như một nụ hoa sắp nở, tràn đầy sức sống thanh xuân.)
- 5 花蕾在阳光的照耀下慢慢绽开。 (Nụ hoa từ từ nở dưới ánh nắng mặt trời.)
- 6 这场春雨让花蕾更加饱满。 (Cơn mưa xuân này làm cho nụ hoa thêm căng tràn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản