Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苍白

苍白

cāng bái

HSK 7–9

Nghĩa

  • xanh xao
  • nhợt nhạt

Định nghĩa

形容颜色灰白,没有血色;也用来比喻没有生命力或缺乏说服力。

Chỉ màu sắc trắng xám, không có sắc máu; cũng dùng để ví von thiếu sức sống hoặc thiếu thuyết phục.

Cách dùng

常用来形容人的脸色因生病、受惊或恐惧而发白;也可以形容月光、纸张等颜色灰白。在比喻用法中,常与“无力”连用,表示理论、论证等软弱无力。

Thường dùng để miêu tả sắc mặt của người trở nên trắng bệch do bệnh tật, sợ hãi hoặc kinh hoàng; cũng có thể miêu tả ánh trăng, giấy tờ v.v. có màu trắng xám. Trong nghĩa bóng, thường kết hợp với '无力' để diễn tả lý luận, luận chứng yếu ớt không sức thuyết phục.

Ví dụ

  • 1 他病得很重,脸色十分苍白。 (Anh ấy bệnh rất nặng, sắc mặt tái nhợt.)
  • 2 听到这个坏消息,她的脸变得苍白。 (Nghe tin dữ này, mặt cô ấy trở nên trắng bệch.)
  • 3 苍白的月光洒在地上,显得十分凄凉。 (Ánh trăng nhợt nhạt trải khắp mặt đất, trông rất tiêu điều.)
  • 4 他的解释很苍白,无法让人信服。 (Lời giải thích của anh ta rất vô lực, không thể khiến người ta tin phục.)
  • 5 在这种情况下,任何辩解都显得苍白无力。 (Trong tình huống này, mọi lời biện minh đều tỏ ra yếu ớt vô lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản