苍蝇
cāng ying
Nghĩa
- con ruồi
Định nghĩa
苍蝇是一种常见的昆虫,属于双翅目,通常有两只翅膀,喜欢在脏乱的环境中活动,能传播疾病。
Ruồi là một loại côn trùng phổ biến, thuộc bộ hai cánh, thường có hai cánh, thích hoạt động trong môi trường bẩn thỉu, có thể truyền bệnh.
Cách dùng
苍蝇这个词通常指昆虫“苍蝇”,也可以用来比喻令人讨厌的人或事物。在口语中,有时用“像苍蝇一样”形容纠缠不休的人。
Từ "ruồi" thường dùng để chỉ côn trùng "ruồi", cũng có thể dùng để ví von những người hoặc sự vật đáng ghét. Trong khẩu ngữ, đôi khi dùng "như ruồi" để miêu tả người quấy rầy không dứt.
Ví dụ
- 1 夏天厨房里有很多苍蝇。 (Mùa hè trong bếp có rất nhiều ruồi.)
- 2 苍蝇传播疾病,所以我们要保持环境卫生。 (Ruồi truyền bệnh, vì vậy chúng ta phải giữ gìn vệ sinh môi trường.)
- 3 他像一只苍蝇一样在我耳边嗡嗡叫。 (Anh ta vo ve bên tai tôi như một con ruồi.)
- 4 这个房间很久没打扫了,到处是苍蝇。 (Căn phòng này lâu không dọn dẹp, ruồi bay khắp nơi.)
- 5 用苍蝇拍打苍蝇。 (Dùng vỉ đập ruồi để đập ruồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.