Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苏醒

苏醒

sū xǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tỉnh lại
  • hồi tỉnh

Định nghĩa

指昏迷后醒过来,或比喻事物从沉寂、停滞状态中恢复过来。

Chỉ việc tỉnh lại sau khi hôn mê, hoặc ví von sự vật từ trạng thái trầm lắng, đình trệ hồi phục trở lại.

Cách dùng

常用于人或动物从昏迷、沉睡中醒过来,也可用于比喻国家、民族、自然等从沉寂中复苏。

Thường dùng cho người hoặc động vật tỉnh lại sau khi hôn mê, ngủ say, cũng có thể dùng để ví von quốc gia, dân tộc, thiên nhiên... từ trạng thái trầm lắng hồi phục.

Ví dụ

  • 1 病人终于从昏迷中苏醒了。(Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại sau cơn hôn mê.)
  • 2 春天来了,大地苏醒,万物复苏。(Mùa xuân đến, đất trời thức tỉnh, vạn vật hồi sinh.)
  • 3 他听到这个消息,仿佛从梦中苏醒过来。(Anh ấy nghe tin này, như thể tỉnh lại từ trong giấc mơ.)
  • 4 经过几年的沉寂,这个民族终于苏醒了。(Sau nhiều năm trầm lắng, dân tộc này cuối cùng đã thức tỉnh.)
  • 5 一场大雨后,干枯的树木渐渐苏醒,长出新芽。(Sau một trận mưa lớn, những cây khô héo dần hồi tỉnh, đâm chồi nảy lộc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản