Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苗

苗

miáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • mầm
  • cây con

Định nghĩa

植物的幼体;比喻事物发展的迹象;也可指某些生物制剂(如疫苗)的简称。

Cây non, mầm cây; ví với dấu hiệu phát triển của sự vật; cũng có thể chỉ các chế phẩm sinh học (như vắc-xin) viết tắt.

Cách dùng

在汉语中,“苗”常用于指植物的幼苗,如“树苗”“秧苗”;也可用于比喻抽象事物的开端,如“苗头”;在医学术语中,“疫苗”表示预防疾病的生物制品。此外,“苗”还可指部分年幼的动物,如“鱼苗”。

Trong tiếng Hán, "苗" thường dùng để chỉ cây non, như "树苗" (cây giống), "秧苗" (mạ); cũng dùng để ví với sự khởi đầu của sự vật trừu tượng, như "苗头" (dấu hiệu); trong thuật ngữ y học, "疫苗" (vắc-xin) chỉ chế phẩm sinh học phòng bệnh. Ngoài ra, "苗" còn có thể chỉ một số động vật con, như "鱼苗" (cá con).

Ví dụ

  • 1 树苗长得很高。(Cây giống đã cao lên。)
  • 2 他发现了问题的苗头。(Anh ấy đã phát hiện ra dấu hiệu của vấn đề。)
  • 3 农民在田里插秧苗。(Nông dân đang cấy mạ ở ruộng。)
  • 4 孩子是祖国的幼苗。(Trẻ em là mầm non của đất nước。)
  • 5 这种疫苗很安全。(Loại vắc-xin này rất an toàn。)
  • 6 鱼苗在水中游动。(Cá con đang bơi trong nước。)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome