Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苗头

苗头

miáo tou

HSK 7–9

Nghĩa

  • dấu hiệu ban đầu
  • manh nha

Định nghĩa

指事物发展过程中显露出的初步迹象或端倪。

Dấu hiệu hoặc manh mối ban đầu lộ ra trong quá trình phát triển của sự vật.

Cách dùng

多用于指某种情况或问题刚刚出现时的迹象,常与“露出”、“看出”等动词搭配。有时带有贬义,指不好的苗头

Thường dùng để chỉ dấu hiệu khi một tình huống hoặc vấn đề vừa mới xuất hiện, thường kết hợp với các động từ như 'lộ ra' (露出), 'nhìn ra' (看出). Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ dấu hiệu xấu.

Ví dụ

  • 1 这件事已经有了不好的苗头。 (Việc này đã có dấu hiệu xấu.)
  • 2 我们要及时发现问题的苗头。 (Chúng ta cần kịp thời phát hiện manh mối của vấn đề.)
  • 3 他最近总是迟到,这是一个危险的苗头。 (Gần đây anh ấy hay đi trễ, đây là một dấu hiệu nguy hiểm.)
  • 4 从这些苗头来看,市场可能会发生变化。 (Nhìn từ những dấu hiệu này, thị trường có thể sẽ thay đổi.)
  • 5 任何坏事都有苗头,我们要防微杜渐。 (Việc xấu nào cũng có dấu hiệu ban đầu, chúng ta phải phòng ngừa từ khi còn nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản