Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 若

若

ruò

HSK 7–9

Nghĩa

  • nếu
  • như, giống như

Định nghĩa

若是一个多义字。主要义项有:①如,好像,比如“欣喜若狂”;②如果,假如,比如“若不努力,何以成功”;③文言代词,你,比如“若辈”;④用于固定搭配,如“若干”表示“多少、几多”。

若 là từ đa nghĩa. Các nghĩa chính gồm: ① như, giống như, ví dụ '欣喜若狂' (vui như điên); ② nếu, giả sử, ví dụ '若不努力,何以成功' (nếu không nỗ lực, làm sao thành công); ③ đại từ cổ, chỉ 'bạn', ví dụ '若辈' (các ngươi); ④ dùng trong cụm cố định, như '若干' có nghĩa 'bao nhiêu, mấy'.

Cách dùng

若非: 用于书面语和文言文,口语中较少单独使用。作为连词表示假设时,常用于正式或文学语境。作为比喻词时可替换“像”,但更文雅。在固定搭配如“若干”“若即若离”“大智若愚”等中常见。

若 thường dùng trong văn viết và văn ngôn, ít dùng trong khẩu ngữ. Khi làm liên từ giả định, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Khi làm từ so sánh, nó có thể thay cho '像' nhưng mang sắc thái tao nhã hơn. Thường xuất hiện trong các cụm cố định như '若干' (một số), '若即若离' (như gần như xa), '大智若愚' (đại trí nhược ngu).

Ví dụ

  • 1 你若不来,我们就先走了。 (Nếu anh không đến, chúng tôi sẽ đi trước.)
  • 2 他装作若无其事的样子。 (Anh ta giả vờ như không có chuyện gì xảy ra.)
  • 3 若干年后,这里变成了城市。 (Nhiều năm sau, nơi này đã trở thành thành phố.)
  • 4 大智若愚,不是真的愚蠢。 (Đại trí nhược ngu, không phải là thực sự ngu dại.)
  • 5 远山若隐若现,宛如仙境。 (Ngọn núi xa lúc ẩn lúc hiện, như chốn tiên cảnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome