Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 若干

若干

ruò gān

HSK 7–9

Nghĩa

  • một số
  • bao nhiêu

Định nghĩa

表示不确定的数量,意思是“一些、几个”。

Biểu thị số lượng không xác định, nghĩa là 'một vài, vài'.

Cách dùng

若干”常用于正式或书面语中,表示不确定的、较少的数量,后面常接名词或量词。

'若干' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị số lượng không xác định, tương đối ít, thường đứng trước danh từ hoặc lượng từ.

Ví dụ

  • 1 他提出了若干建议。 (Anh ấy đã đưa ra một vài đề nghị.)
  • 2 我们讨论若干问题。 (Chúng tôi thảo luận một số vấn đề.)
  • 3 若干年后,他们又见面了。 (Vài năm sau, họ lại gặp nhau.)
  • 4 请准备若干材料。 (Xin hãy chuẩn bị một số tài liệu.)
  • 5 这项工作需要若干天完成。 (Công việc này cần vài ngày để hoàn thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản