Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苦

苦

kǔ

HSK 4

Nghĩa

  • đắng
  • khổ cực

Định nghĩa

苦:像胆汁或黄连的味道,与“甘”“甜”相对。比喻痛苦、艰难。

Vị đắng như mật hoặc hoàng liên, trái nghĩa với "ngọt". Nghĩa bóng là đau khổ, gian nan.

Cách dùng

苦作形容词时表示味道苦或生活艰难;作名词时表示痛苦、苦难;作动词时表示使痛苦。常用于复合词如“辛苦”、“刻苦”。

"苦" khi là tính từ chỉ vị đắng hoặc cuộc sống vất vả; khi là danh từ chỉ nỗi khổ; khi là động từ chỉ làm cho khổ. Thường dùng trong từ ghép như "辛苦" (vất vả), "刻苦" (khắc khổ).

Ví dụ

  • 1 这药很苦。 (Thuốc này rất đắng.)
  • 2 他过得很苦。 (Anh ấy sống rất khổ.)
  • 3 不怕苦,不怕累。 (Không sợ khổ, không sợ mệt.)
  • 4 她刻苦学习。 (Cô ấy học tập chăm chỉ.)
  • 5 苦尽甘来。 (Hết khổ đến ngọt – sau cơn mưa trời lại sáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome