苦尽甘来
kǔ jìn gān lái
Nghĩa
- khổ tận cam lai
Định nghĩa
苦尽甘来指艰难的日子结束,美好的日子到来。比喻苦难过去,幸福来临。
Khổ tận cam lai nghĩa là những ngày gian khổ kết thúc, những ngày tốt đẹp đến. Ví von rằng sau khi trải qua khổ cực, hạnh phúc sẽ đến.
Cách dùng
常用来鼓励人不要怕吃苦,坚持下去就会有好结果。也可以用来形容经历了长期艰难之后终于获得成功或幸福。
Thường dùng để khuyến khích người khác đừng sợ khổ, kiên trì thì sẽ có kết quả tốt. Cũng có thể dùng để miêu tả việc trải qua gian khổ lâu dài cuối cùng đạt được thành công hoặc hạnh phúc.
Ví dụ
- 1 经过多年的艰苦奋斗,他终于苦尽甘来,实现了自己的梦想。 (Sau nhiều năm phấn đấu gian khổ, cuối cùng anh ấy đã khổ tận cam lai, thực hiện được ước mơ của mình.)
- 2 我相信只要坚持下去,总有一天会苦尽甘来的。 (Tôi tin rằng chỉ cần kiên trì, sẽ có ngày khổ tận cam lai.)
- 3 这几年她一个人带孩子很辛苦,现在孩子长大了,也算是苦尽甘来了。 (Mấy năm nay chị ấy một mình nuôi con rất vất vả, giờ con đã lớn, coi như cũng là khổ tận cam lai.)
- 4 创业初期非常艰难,但如今公司步入正轨,可以说是苦尽甘来。 (Giai đoạn đầu khởi nghiệp rất gian nan, nhưng giờ công ty đã đi vào quỹ đạo, có thể nói là khổ tận cam lai.)
- 5 老人回忆起往事,感慨地说:“真是苦尽甘来啊!” (Cụ già hồi tưởng lại chuyện cũ, cảm khái nói: "Đúng là khổ tận cam lai!")
- 6 我们经过了那么多磨难,现在终于苦尽甘来了。 (Chúng ta đã trải qua bao gian truân, bây giờ cuối cùng cũng đã khổ tận cam lai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản