Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苦心

苦心

kǔ xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • khổ công, dày công
  • tâm huyết

Định nghĩa

指辛苦地用心;耗费心思。

Chỉ sự dùng tâm trí vất vả; bỏ ra nhiều công sức suy nghĩ.

Cách dùng

常作名词用,表示花费心血和精力。常与‘费’、‘煞’等搭配,如‘煞费苦心’、‘费尽苦心’;也可用于‘一片苦心’、‘苦心经营’等表达。

Thường dùng như danh từ, biểu thị sự bỏ ra công sức và tâm huyết. Thường kết hợp với '费' (phí), '煞' (sát) như '煞费苦心' (tốn công tốn sức), '费尽苦心' (dùng hết tâm huyết); cũng có thể dùng trong '一片苦心' (một tấm lòng vất vả), '苦心经营' (vất vả kinh doanh)...

Ví dụ

  • 1 他为了这个项目煞费苦心。 (Anh ấy đã rất vất vả suy nghĩ cho dự án này.)
  • 2 父母的一片苦心,我们应该理解。 (Chúng ta nên hiểu tấm lòng vất vả của cha mẹ.)
  • 3 苦心经营这家公司多年。 (Ông ấy đã vất vả gây dựng công ty này nhiều năm.)
  • 4 苦心研究,终于找到了解决方法。 (Cô ấy đã nghiên cứu vất vả, cuối cùng đã tìm ra giải pháp.)
  • 5 这篇文章凝聚了作者的苦心。 (Bài viết này kết tinh công sức của tác giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản