Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苦涩

苦涩

kǔ sè

HSK 7–9

Nghĩa

  • đắng chát
  • chua xót

Định nghĩa

指味道又苦又涩;也形容内心痛苦、难受。

Chỉ vị vừa đắng vừa chát; cũng hình dung nỗi đau khổ, khó chịu trong lòng.

Cách dùng

常用来形容食物或饮品的味道(如未成熟的水果、浓茶、中药等),也可以比喻心情、表情、经历、回忆等带有痛苦和无奈的感觉。

Thường dùng để miêu tả vị của đồ ăn thức uống (như trái cây chưa chín, trà đặc, thuốc Bắc...), cũng có thể ví von tâm trạng, nét mặt, trải nghiệm, ký ức... mang cảm giác đau khổ và bất lực.

Ví dụ

  • 1 这颗青梅味道很苦涩,让人皱起眉头。 (Quả mơ xanh này vị rất đắng chát, khiến người ta nhăn mày.)
  • 2 他喝了一口苦涩的中药,脸上露出痛苦的表情。 (Anh ấy uống một ngụm thuốc Bắc đắng chát, trên mặt lộ ra vẻ đau khổ.)
  • 3 回忆起那段苦涩的往事,她忍不住流下了眼泪。 (Nhớ lại đoạn ký ức cay đắng đó, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.)
  • 4 面对生活的苦涩,他依然坚强地微笑着。 (Đối mặt với cay đắng của cuộc sống, anh ấy vẫn mỉm cười kiên cường.)
  • 5 苦涩的咖啡中,她尝到了人生的滋味。 (Trong ly cà phê đắng chát, cô ấy nếm được vị của cuộc đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản