Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苦笑

苦笑

kǔ xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • cười gượng
  • cười khổ

Định nghĩa

苦笑是指因为无奈、尴尬或伤心而勉强发出的笑容,带有苦涩和无奈的情绪。

苦笑 là nụ cười miễn cưỡng phát ra vì bất lực, ngại ngùng hoặc buồn đau, mang cảm xúc cay đắng và bất đắc dĩ.

Cách dùng

用作动词或名词。通常形容人在遇到令人失望、无助或难堪的情况时,无法表达真实情绪,只能以苦笑掩饰内心的不满或悲伤。常与“着”连用,如“苦笑着”,或作定语“苦笑的”。

苦笑 được dùng như động từ hoặc danh từ. Thường mô tả việc một người khi gặp phải tình huống thất vọng, bất lực hoặc khó xử, không thể bộc lộ cảm xúc thật, chỉ có thể dùng nụ cười gượng để che giấu sự bất mãn hay buồn bên trong. Thường đi với '着' như '苦笑着', hoặc làm định ngữ như '苦笑的'.

Ví dụ

  • 1 听到这个坏消息,他只能苦笑一下。 (Nghe tin xấu này, anh ta chỉ biết cười gượng một cái.)
  • 2 面对老板的批评,她苦笑着摇了摇头。 (Đối mặt với lời chỉ trích của sếp, cô ấy cười khổ rồi lắc đầu.)
  • 3 他的苦笑让我觉得他其实很伤心。 (Nụ cười khổ của anh ấy khiến tôi cảm thấy anh ấy thực ra rất buồn.)
  • 4 考试没及格,他无奈地苦笑起来。 (Thi không đạt, anh ta bất lực cười khổ lên.)
  • 5 对于这个结果,大家都只能苦笑。 (Với kết quả này, mọi người chỉ biết cười khổ.)
  • 6 苦笑着接受了这个事实。 (Cô ấy cười gượng chấp nhận sự thật này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản