苦难
kǔ nàn
Nghĩa
- khổ nạn
- đau khổ
Định nghĩa
痛苦和灾难,指艰难困苦的境遇。
Khổ nạn, chỉ hoàn cảnh gian nan, khốn khó.
Cách dùng
“苦难”通常用作名词,指生活或经历中的痛苦和不幸,常带有同情或感慨的语气。
“苦难” thường được dùng như danh từ, chỉ sự đau khổ và bất hạnh trong cuộc sống hoặc trải nghiệm, thường mang giọng điệu đồng cảm hoặc cảm khái.
Ví dụ
- 1 他经历了无数的苦难,终于成功了。 (Anh ấy đã trải qua vô số khổ nạn, cuối cùng cũng thành công.)
- 2 战争给人民带来了巨大的苦难。 (Chiến tranh đã mang lại cho nhân dân những khổ nạn to lớn.)
- 3 我们要记住历史的苦难,珍惜今天的和平。 (Chúng ta phải ghi nhớ khổ nạn của lịch sử, trân trọng hòa bình ngày hôm nay.)
- 4 她从小就在苦难中长大,却依然乐观坚强。 (Cô ấy lớn lên trong khổ nạn từ nhỏ, nhưng vẫn lạc quan và kiên cường.)
- 5 苦难是人生的老师,它教会我们成长。 (Khổ nạn là người thầy của cuộc đời, nó dạy chúng ta trưởng thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.