Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 英俊

英俊

yīng jùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đẹp trai
  • tuấn tú

Định nghĩa

形容男子容貌俊秀,有英气,令人喜爱。

Miêu tả vẻ ngoài tuấn tú, có khí chất anh hùng của nam giới, khiến người khác yêu thích.

Cách dùng

这个词常用于形容男性外貌,尤其是年轻男子,带有褒义。可以用于直接描述人的长相,也可以用在书面语或口语中。

Từ này thường dùng để miêu tả ngoại hình nam giới, đặc biệt là nam thanh niên, mang nghĩa khen ngợi. Có thể dùng trực tiếp để miêu tả diện mạo, trong cả văn viết lẫn nói.

Ví dụ

  • 1 那个男孩长得很英俊。 (Cậu bé đó trông rất đẹp trai.)
  • 2 他是一位英俊的军官。 (Anh ấy là một sĩ quan quân đội tuấn tú.)
  • 3 电影里的男主角非常英俊。 (Nam chính trong phim rất anh tuấn.)
  • 4 她嫁给了一个英俊的医生。 (Cô ấy kết hôn với một bác sĩ đẹp trai.)
  • 5 这位歌手不仅歌唱得好,人也长得英俊。 (Ca sĩ này không chỉ hát hay, ngoại hình trông cũng điển trai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome