英勇
yīng yǒng
Nghĩa
- anh dũng
Định nghĩa
指勇敢出众,不怕危险和困难,表现出英雄气概。
Chỉ sự dũng cảm xuất chúng, không sợ nguy hiểm và khó khăn, thể hiện khí phách anh hùng.
Cách dùng
“英勇”常用来形容人在战斗、抢险、救灾等危险情境中的勇敢表现,也可形容人的精神、气概。多用于褒义,可作定语或状语,如“英勇作战”“英勇献身”,也可作谓语。
“英勇” thường dùng để miêu tả sự dũng cảm của con người trong các tình huống nguy hiểm như chiến đấu, cứu hộ, cứu trợ thiên tai, cũng có thể miêu tả tinh thần, khí phách của con người. Mang nghĩa tích cực, có thể làm định ngữ hoặc trạng ngữ, như “英勇作战” (chiến đấu anh dũng), “英勇献身” (hiến thân anh dũng), cũng có thể làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 战士们英勇杀敌,保卫了祖国边疆。 (Các chiến sĩ anh dũng giết giặc, bảo vệ biên cương Tổ quốc.)
- 2 消防员们英勇无畏,冲进火场救人。 (Các nhân viên cứu hỏa anh dũng vô úy, xông vào đám cháy cứu người.)
- 3 在抗洪救灾中,他表现得十分英勇。 (Trong công tác chống lũ cứu hộ, anh ấy biểu hiện rất anh dũng.)
- 4 这位烈士英勇就义的事迹感动了无数人。 (Hành động anh dũng hy sinh của liệt sĩ này đã cảm động vô số người.)
- 5 面对敌人的威胁,他毫不退缩,英勇不屈。 (Đối mặt với sự uy hiếp của kẻ thù, anh ấy không hề lùi bước, anh dũng bất khuất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.