英明
yīng míng
Nghĩa
- anh minh
- sáng suốt
Định nghĩa
卓越而有远见;明智。
Xuất chúng và có tầm nhìn xa; sáng suốt.
Cách dùng
形容词,常用来形容领导人、决策、行动等具有远见和智慧。
Tính từ, thường dùng để mô tả nhà lãnh đạo, quyết định, hành động có tầm nhìn và trí tuệ.
Ví dụ
- 1 英明的领导带领我们走向胜利。 (Sự lãnh đạo sáng suốt đã dẫn dắt chúng tôi đến chiến thắng.)
- 2 这是一个非常英明的决定。 (Đây là một quyết định rất sáng suốt.)
- 3 他的英明判断避免了损失。 (Sự phán đoán sáng suốt của anh ấy đã tránh được tổn thất.)
- 4 人民永远铭记这位英明的君主。 (Người dân mãi mãi ghi nhớ vị quân vương anh minh này.)
- 5 在英明的政策指导下,经济发展迅速。 (Dưới sự chỉ đạo của chính sách sáng suốt, kinh tế phát triển nhanh chóng.)
- 6 我们需要英明的决策来应对挑战。 (Chúng ta cần những quyết định sáng suốt để đối phó với thách thức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.