英雄
yīng xióng
Nghĩa
- anh hùng
Định nghĩa
指才能勇武过人的人;也指具有英雄品质、为人民利益而英勇奋斗的人。
Chỉ người có tài năng và dũng cảm vượt trội; cũng chỉ người có phẩm chất anh hùng, chiến đấu dũng cảm vì lợi ích của nhân dân.
Cách dùng
通常用作名词,指在某方面有杰出贡献或英勇表现的人。可以修饰其他名词(如“英雄人物”),也可用于比喻(如“民族英雄”)。
Thường dùng như danh từ, chỉ người có cống hiến xuất sắc hoặc biểu hiện dũng cảm trong một lĩnh vực nào đó. Có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác (như “anh hùng nhân vật”), cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ (như “anh hùng dân tộc”).
Ví dụ
- 1 他是人们心中的英雄。 (Anh ấy là người anh hùng trong lòng mọi người.)
- 2 这些士兵都是保卫国家的英雄。 (Những người lính này đều là những anh hùng bảo vệ đất nước.)
- 3 她勇敢地救了那个孩子,真是一位女英雄。 (Cô ấy dũng cảm cứu đứa trẻ đó, thực sự là một nữ anh hùng.)
- 4 历史上有许多民族英雄值得我们学习。 (Trong lịch sử có nhiều anh hùng dân tộc đáng để chúng ta học tập.)
- 5 英雄不是天生的,而是在关键时刻挺身而出的人。 (Anh hùng không phải tự nhiên mà có, mà là người dũng cảm đứng lên trong thời khắc quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản