Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苹果

苹果

píng guǒ

HSK 1

Nghĩa

  • táo
  • quả táo

Định nghĩa

苹果是蔷薇科苹果属植物的果实,圆形,果皮多为红色、绿色或黄色,果肉清脆多汁,味道甜美或略带酸味,是一种常见的水果。

Táo là quả của cây táo thuộc họ Hoa hồng, hình tròn, vỏ thường có màu đỏ, xanh hoặc vàng, thịt quả giòn và mọng nước, vị ngọt hoặc hơi chua, là một loại trái cây phổ biến.

Cách dùng

苹果”是一个名词,可以指苹果树或苹果果实。在日常对话中常用于谈论食物、健康、购物等话题。作主语或宾语。

'Táo' là một danh từ, có thể chỉ cây táo hoặc quả táo. Trong hội thoại hàng ngày thường dùng khi nói về đồ ăn, sức khỏe, mua sắm v.v. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃苹果。 (Tôi thích ăn táo.)
  • 2 这个苹果很甜。 (Quả táo này rất ngọt.)
  • 3 他每天吃一个苹果。 (Anh ấy mỗi ngày ăn một quả táo.)
  • 4 苹果是健康的水果。 (Táo là loại trái cây tốt cho sức khỏe.)
  • 5 请给我买一些苹果。 (Làm ơn mua cho tôi ít táo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản