Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 茁壮

茁壮

zhuó zhuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khỏe mạnh
  • cường tráng

Định nghĩa

形容植物生长旺盛,也形容青少年成长发育好,身体健壮。

Miêu tả cây cối sinh trưởng mạnh mẽ, cũng dùng để chỉ thanh thiếu niên phát triển tốt, thân thể khỏe mạnh.

Cách dùng

多用于形容植物、儿童或年轻人的生长发育状况,也可形容身体结实健康。

Thường dùng để miêu tả tình trạng sinh trưởng của cây cối, trẻ em hoặc người trẻ tuổi, cũng có thể hình dung thân thể rắn chắc khỏe mạnh.

Ví dụ

  • 1 小树苗在阳光雨露下茁壮成长。 (Cây giống nhỏ lớn lên tươi tốt dưới ánh nắng và mưa.)
  • 2 孩子们在校园里茁壮成长。 (Bọn trẻ lớn lên khỏe mạnh trong khuôn viên trường.)
  • 3 他身体茁壮,很少生病。 (Anh ấy thân thể cường tráng, hiếm khi bị bệnh.)
  • 4 今年的麦苗长得格外茁壮。 (Năm nay mạ non mọc đặc biệt tươi tốt.)
  • 5 希望你们茁壮成长,成为国家的栋梁。 (Mong các cháu lớn lên khỏe mạnh, trở thành rường cột của đất nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản