茂密
mào mì
Nghĩa
- rậm rạp
- um tùm
Định nghĩa
形容植物生长得旺盛而密集。
Miêu tả cây cối sinh trưởng tươi tốt và dày đặc.
Cách dùng
用于形容草木、树林等生长旺盛、枝叶密集的样子。
Dùng để miêu tả vẻ ngoài của cỏ cây, rừng rậm sinh trưởng tươi tốt, cành lá dày đặc.
Ví dụ
- 1 这片森林非常茂密。 (Khu rừng này rất rậm rạp.)
- 2 茂密的枝叶遮挡了阳光。 (Cành lá rậm rạp che khuất ánh nắng mặt trời.)
- 3 山坡上长满了茂密的野草。 (Trên sườn đồi mọc đầy cỏ dại rậm rạp.)
- 4 他们穿过茂密的丛林,终于找到了出路。 (Họ băng qua khu rừng rậm rạp, cuối cùng đã tìm được lối ra.)
- 5 在茂密的树林里,小鸟自由自在地歌唱。 (Trong khu rừng rậm rạp, những chú chim nhỏ tự do ca hát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản