茂盛
mào shèng
Nghĩa
- tươi tốt
- sum suê
Định nghĩa
形容植物生长得旺盛,也比喻事业、经济等兴旺发达。
Mô tả cây cối sinh trưởng tươi tốt, cũng ví von sự nghiệp, kinh tế phát triển hưng thịnh.
Cách dùng
多用于形容草木、庄稼等长势好,也可用于形容事业、财源等兴旺。
Thường dùng để miêu tả cây cỏ, mùa màng phát triển tốt, cũng có thể dùng để miêu tả sự nghiệp, tài lộc hưng thịnh.
Ví dụ
- 1 春天来了,田野里的庄稼长得非常茂盛。 (Mùa xuân đến, cây trồng ngoài đồng mọc rất tươi tốt.)
- 2 这座山上的树木茂盛,空气清新。 (Cây cối trên ngọn núi này sum suê, không khí trong lành.)
- 3 经过几年的发展,这家公司的业务越来越茂盛。 (Sau vài năm phát triển, công việc kinh doanh của công ty này ngày càng hưng thịnh.)
- 4 他的花园里花草茂盛,引得许多蝴蝶前来。 (Trong vườn hoa của anh ấy, hoa cỏ tươi tốt, thu hút nhiều bướm đến.)
- 5 在雨水的滋润下,竹林显得更加茂盛。 (Dưới sự tưới tắm của nước mưa, rừng trúc trông càng sum suê hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản