Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 范畴

范畴

fàn chóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • phạm trù

Định nghĩa

指事物所属的种类、范围或领域。

Chỉ chủng loại, phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự vật thuộc về.

Cách dùng

常用于学术讨论或正式场合,表示某个概念、问题或活动所属的类别或范围。也可以指人的认知或思维上的分类。

Thường dùng trong thảo luận học thuật hoặc các dịp trang trọng, biểu thị chủng loại hoặc phạm vi mà một khái niệm, vấn đề hay hoạt động thuộc về. Cũng có thể chỉ sự phân loại trong nhận thức hoặc tư duy của con người.

Ví dụ

  • 1 哲学中的“存在”是一个基本范畴。 (Trong triết học, 'tồn tại' là một phạm trù cơ bản.)
  • 2 这个问题不属于经济学的范畴。 (Vấn đề này không thuộc phạm trù kinh tế học.)
  • 3 艺术和科学属于不同的范畴。 (Nghệ thuật và khoa học thuộc những phạm trù khác nhau.)
  • 4 我们需要在法律范畴内解决问题。 (Chúng ta cần giải quyết vấn đề trong phạm vi pháp luật.)
  • 5 这些词汇都属于同一个语义范畴。 (Những từ vựng này đều thuộc cùng một phạm trù ngữ nghĩa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản