Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 茉莉

茉莉

mò lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoa nhài

Định nghĩa

茉莉是一种常绿灌木,花白色,香味浓郁,常用于制作花茶或提取香精。

茉莉 là một loại cây bụi thường xanh, hoa màu trắng, hương thơm nồng, thường dùng để làm trà hoa hoặc chiết xuất tinh dầu.

Cách dùng

茉莉是名词,指一种植物及其花朵。常用来形容香味、花茶,也可用作人名或品牌名。

茉莉 là danh từ, chỉ một loài thực vật và hoa của nó. Thường dùng để miêu tả hương thơm, trà hoa, cũng có thể dùng làm tên người hoặc tên thương hiệu.

Ví dụ

  • 1 这杯茉莉花茶很香。 (Trà hoa nhài này rất thơm.)
  • 2 她喜欢茉莉花的味道。 (Cô ấy thích mùi hoa nhài.)
  • 3 院子里种了一棵茉莉。 (Trong sân trồng một cây hoa nhài.)
  • 4 茉莉的香气让人心情放松。 (Hương thơm của hoa nhài khiến tâm trạng thư giãn.)
  • 5 这家店卖的茉莉花茶是上等品。 (Trà hoa nhài bán ở cửa hàng này là loại thượng hạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome