Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 茎

茎

jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thân cây
  • cuống

Định nghĩa

植物体的主干部分,通常位于地面以上,连接根和叶,起支持和输导作用。

Phần thân chính của thực vật, thường nằm trên mặt đất, nối rễ và lá, có chức năng nâng đỡ và vận chuyển.

Cách dùng

用于植物学,指植物的茎。常见于描述植物的结构、生长和功能。

Dùng trong thực vật học, chỉ thân cây. Thường gặp khi mô tả cấu trúc, sự phát triển và chức năng của thực vật.

Ví dụ

  • 1 这棵植物的茎很粗。 (Thân cây này rất to.)
  • 2 茎把水分从根部输送到叶子。 (Thân cây vận chuyển nước từ rễ lên lá.)
  • 3 有些植物的茎可以食用,比如土豆的块茎。 (Một số loài cây có thân ăn được, ví dụ củ khoai tây là thân củ.)
  • 4 我们需要剪掉枯萎的茎。 (Chúng ta cần cắt bỏ những thân cây héo.)
  • 5 藤蔓的茎很长,能够攀爬。 (Thân dây leo rất dài, có thể leo trèo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome