茫然
máng rán
Nghĩa
- ngơ ngác
- mơ hồ
Định nghĩa
形容完全不知道该怎么办,神情迷茫、不知所措的样子。
Diễn tả trạng thái hoàn toàn không biết phải làm gì, vẻ mặt mất phương hướng, không biết xử trí ra sao.
Cách dùng
作谓语、定语、状语。常用来形容人的神态、心理状态,或面对某种情况时的反应。后面常接“不知所措”等词语。
Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ. Thường dùng để miêu tả thần thái, tâm lý của con người, hoặc phản ứng khi đối diện với tình huống nào đó. Thường đi với '不知所措' (không biết làm sao) v.v.
Ví dụ
- 1 听到这个消息,他一脸茫然。 (Nghe tin này, anh ấy vẻ mặt ngơ ngác.)
- 2 她茫然地望着窗外,不知道该怎么办。 (Cô ấy ngơ ngác nhìn ra ngoài cửa sổ, không biết phải làm gì.)
- 3 面对突如其来的变故,我感到茫然不知所措。 (Đối diện với biến cố đột ngột, tôi cảm thấy bối rối không biết làm sao.)
- 4 他在人群中显得很茫然。 (Anh ấy giữa đám đông trông rất lạc lõng.)
- 5 对于未来的规划,她仍然一片茫然。 (Về kế hoạch tương lai, cô ấy vẫn hoàn toàn mơ hồ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản