Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 茫茫

茫茫

máng máng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mênh mông
  • bát ngát

Định nghĩa

形容广阔无边,看不清楚的样子;也可指迷茫、不知方向。

Miêu tả sự rộng lớn vô biên, nhìn không rõ; cũng có thể chỉ sự mê mang, không biết phương hướng.

Cách dùng

常作形容词,重叠形式,用于形容自然景象如大海、天空、烟雾等,也用于比喻人生、前途等抽象事物,表示迷茫或没有头绪。

Thường dùng làm tính từ, dạng lặp, dùng để miêu tả cảnh tượng tự nhiên như biển cả, bầu trời, khói sương, v.v., cũng dùng để ví von những thứ trừu tượng như cuộc đời, tương lai, biểu thị sự mê mang hoặc không có đầu mối.

Ví dụ

  • 1 茫茫大海,一望无际。 (Biển cả mênh mông, nhìn không thấy bờ.)
  • 2 他站在茫茫的雪地里,不知道往哪里走。 (Anh ấy đứng giữa cánh đồng tuyết trắng mênh mông, không biết đi về đâu.)
  • 3 前途茫茫,但我还是决定坚持下去。 (Tương lai mù mịt, nhưng tôi vẫn quyết định kiên trì.)
  • 4 茫茫人海中,我找到了你。 (Giữa biển người mênh mông, tôi đã tìm thấy bạn.)
  • 5 在茫茫宇宙中,地球只是一个小小的星球。 (Trong vũ trụ bao la, Trái Đất chỉ là một hành tinh nhỏ bé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome