Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chá

HSK 1

Nghĩa

  • trà
  • chè

Định nghĩa

一种常绿灌木的叶子,加工后用水冲泡的饮料。

A beverage made by steeping processed leaves of an evergreen shrub in hot water.

Cách dùng

指代叶或水,常用于日常饮品、文化礼仪等场景。

Refers to tea leaves or tea as a drink, commonly used in daily beverages, cultural rituals, etc.

Ví dụ

  • 1 我每天早晨都要喝一杯绿。 (I drink a cup of green tea every morning.)
  • 2 请给我来一壶乌龙。 (Please bring me a pot of oolong tea.)
  • 3 中国的文化历史悠久。 (Chinese tea culture has a long history.)
  • 4 他用招待客人。 (He entertained guests with tea.)
  • 5 这杯太烫了。 (This cup of tea is too hot.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản