Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 荆棘

荆棘

jīng jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • gai góc
  • bụi gai

Định nghĩa

指山野丛生多刺的灌木。比喻前进道路上的困难和障碍。

Chỉ những bụi cây có nhiều gai mọc hoang nơi rừng núi. Ví với những khó khăn và trở ngại trên con đường tiến bước.

Cách dùng

常用作比喻,表示困难、阻碍,也可指逆境或具体的荆棘植物。

Thường dùng theo nghĩa bóng, biểu thị khó khăn, trở ngại; cũng có thể chỉ cây gai cụ thể hoặc hoàn cảnh nghịch cảnh.

Ví dụ

  • 1 人生路上布满荆棘,但我们要勇敢前行。 (Trên đường đời đầy chông gai, nhưng chúng ta phải dũng cảm tiến bước.)
  • 2 创业的道路充满了荆棘。 (Con đường khởi nghiệp đầy chông gai.)
  • 3 他历经荆棘,终于取得成功。 (Anh ấy trải qua bao gian nan, cuối cùng đã đạt được thành công.)
  • 4 这些荆棘扎破了我的手。 (Những chiếc gai này đã đâm thủng tay tôi.)
  • 5 我们要披荆斩棘,迎接挑战。 (Chúng ta phải phá bỏ chông gai, đón nhận thử thách.)
  • 6 荆棘丛生的荒野中,他们开辟出一条小路。 (Trong vùng hoang dã gai góc mọc um tùm, họ đã mở ra một con đường nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản