Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 草

草

cǎo

HSK 3

Nghĩa

  • cỏ

Định nghĩa

草是汉字,指草本植物,也用作形容词表示马虎、不仔细,还可指草书。

草 là chữ Hán, chỉ thực vật thân thảo, cũng dùng làm tính từ chỉ sự cẩu thả, không kỹ lưỡng, còn chỉ chữ thảo (một kiểu chữ viết trong thư pháp).

Cách dùng

常用作名词,表示普通草类植物,如“草地”;也可形容做事马虎,如“草率”;在书法中特指草书。

Thường dùng làm danh từ, chỉ các loại cỏ thông thường, như “bãi cỏ”; cũng có thể dùng để miêu tả việc làm cẩu thả, như “ẩu”; trong thư pháp thường chỉ chữ thảo.

Ví dụ

  • 1 草地上有很多孩子在玩耍。(Trên bãi cỏ có nhiều trẻ em đang chơi đùa.)
  • 2 这种草可以入药。(Loại cỏ này có thể dùng làm thuốc.)
  • 3 他擅长写草书。(Anh ấy giỏi viết chữ thảo.)
  • 4 你做事不能太草率。(Bạn làm việc không thể quá ẩu được.)
  • 5 门口长满了草。(Trước cửa mọc đầy cỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome